tí teo

Học thuật
Thân thiện
tí teo

Hai đứa trẻ chia nhau một chiếc bánh tí teo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhỏ, rất ít: Dùng để miêu tả một thứ đó kích thước, số lượng hoặc mức độ rất nhỏ bé, không đáng kể.
    • Nhỏ xíu, tí xíu: Cách nói nhấn mạnh sự nhỏ bé, thường dùng trong văn nói với sắc thái thân mật, đôi khi ý giảm nhẹ hoặc coi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng này tí teo, chỉ đủ một chiếc giường. (Căn phòng này nhỏ xíu, chỉ đủ một chiếc giường.)
    • chỉ ăn một chút cơm tí teo rồi bỏ đi. ( chỉ ăn một chút cơm rất ít rồi bỏ đi.)
    • Lương tháng này tăng lên được một khoản tí teo. (Lương tháng này tăng lên được một khoản rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tí teo tẹo teo": Cụm từ láy mở rộng, nhấn mạnh hơn nữa ý nghĩa "cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể", thường dùng với sắc thái biểu cảm mạnh (chê bai, giễu cợt, thân mật).
    • Công việc ấy trả lương tí teo tẹo teo, ai làm. (Công việc ấy trả lương cực kỳ ít, ai làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tí tẹo (tính từ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "tí teo", biến thể phổ biến.

    • Mua được tí tẹo hoa quả. (Mua được chỉ chút xíu hoa quả.)
  • Tí xíu (tính từ): Cùng nghĩa chỉ sự nhỏ bé, ít ỏi, nhưng sắc thái trung tính hơn, ít mang hàm ý coi thường hơn "tí teo".

    • Cho tôi thêm một tí xíu đường. (Cho tôi thêm một chút xíu đường.)
  • Nhỏ xíu (tính từ): Nhấn mạnh vào kích thước vật nhỏ bé.

    • Con chim non nhỏ xíu. (Con chim non nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lắt nhắt: Rất nhỏ, vụn vặt, không đáng giá (thường dùng cho số tiền, công việc).
  • Chút xíu: Một lượng rất nhỏ (thường dùng cho vật chất, thời gian).
  • Vụn vặt: Nhỏ nhặt, không quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • To tướng: Rất to lớn.
  • Khổng lồ: Cực kỳ lớn.
  • Đồ sộ: Lớn lao về quy mô, kích thước.
  • Nhiều: số lượng lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "tí teo" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Khi dùng, thường hàm ý đánh giá thứ được miêu tả quá nhỏ, không đủ, đôi khi ý chê bai hoặc giảm nhẹ sự quan trọng. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Vị trí: Thường đứng sau danh từ hoặc lượng từ (một, vài...) để bổ nghĩa.
  • Kết hợp: Thường đi với các từ chỉ số lượng nhỏ như "một", "", "chỉ".
tí teo

Hai đứa trẻ chia nhau một chiếc bánh tí teo.

  1. Nh. Tí tẹo.

Từ gần giống

Từ chứa "tí teo"